Viet Nhat Development Mechanical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ Cơ KHí VIệT NHậT
163
进口笔数
9
出口笔数
$1.31M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-22
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107600916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSAM3NR |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT DEVELOPMENT MECHANNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02432568260 |
| 邮箱 | nhatviettool@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 810194 | 未锻钨 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 820330 | 金属剪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $718.7K |
| 德国 | 5 | $360.0K |
| 韩国 | 37 | $201.9K |
| 日本 | 19 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 瑞士 | 4 | $6.0K |
| 英国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 5 | $360.0K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.7K | 金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具 |
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 37 | $201.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Zhuzhou Zhenfang Yaguang Tungsten & Molybdenum Co., Ltd. | 中国 | 33 | $196.9K | 其他钨制品、塑料包装箱 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 29 | $92.0K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 5 | $49.9K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Xiamen Xinweile Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 未锻钨、金属陶瓷制品 |
| Triple S Superhard Co., Ltd. | 中国 | 17 | $28.5K | 未装配硬质合金工具、金刚石砂轮 |
| Zhuzhou Lizhou Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 可互换金属模具、未装配硬质合金工具 |
| D&P Tech Inc. | 日本 | 10 | $881 | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 电器装置零件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未锻钨 | Xiamen Xinweile Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $17 |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 螺纹螺母 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $75 |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $579 |
| 2026-06-24 | 钢制锁紧垫圈 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $2 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | J. Schneeburger Maschinen AG | 瑞士 | $359 |
| 2026-06-11 | 未锻钨 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-11 | 未锻钨 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $429 |
| 2026-06-11 | 未锻钨 | CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | $770 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 可互换车削工具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-17 | 可互换车削工具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-05-27 | 可互换钻具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-05-27 | 可互换钻具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-05-27 | 可互换钻具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2026-05-27 | 可互换车削工具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-05-27 | 可互换车削工具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-05-27 | 可互换工具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-05-26 | 可互换钻具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2026-05-26 | 可互换钻具 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $64 |