Viet Nhat Development Mechanical Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ Cơ KHí VIệT NHậT

163
进口笔数
9
出口笔数
$1.31M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-22
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $42.4K · 6 笔出口 $996 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $42.4K · 6 笔出口 $996 · 2 笔

工商档案

企业注册号0107600916
企查查编码QVNKSAM3NR
成立日期2016-10-17
联系地址Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT DEVELOPMENT MECHANNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02432568260
邮箱nhatviettool@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
810194未锻钨
810199其他钨制品
820810金属加工机刀
381090焊接用焊剂
820330金属剪
392310塑料包装箱
820760可互换钻孔工具
731816螺纹螺母
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
820760可互换钻孔工具
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$718.7K
德国5$360.0K
韩国37$201.9K
日本19$12.0K
越南1$6.1K
瑞士4$6.0K
英国2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$6.2K
德国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国5$360.0K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd.中国11$284.7K金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具
D&P Tech Inc.韩国37$201.3K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Zhuzhou Zhenfang Yaguang Tungsten & Molybdenum Co., Ltd.中国33$196.9K其他钨制品、塑料包装箱
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国29$92.0K未装配硬质合金工具、其他钨制品
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡5$49.9K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Xiamen Xinweile Trading Co., Ltd.中国4$31.6K未锻钨、金属陶瓷制品
Triple S Superhard Co., Ltd.中国17$28.5K未装配硬质合金工具、金刚石砂轮
Zhuzhou Lizhou Cemented Carbide Co., Ltd.中国5$23.8K可互换金属模具、未装配硬质合金工具
D&P Tech Inc.日本10$881焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南8$6.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国1$3.7K电器装置零件、机床零件

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未锻钨Xiamen Xinweile Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-24滚珠轴承J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$17
2026-06-24传动轴及曲柄J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$1.2K
2026-06-24螺纹螺母J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$75
2026-06-24压力测量仪J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$579
2026-06-24钢制锁紧垫圈J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$2
2026-06-24滚珠轴承J. Schneeburger Maschinen AG瑞士$359
2026-06-11未锻钨CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$2.1K
2026-06-11未锻钨CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$429
2026-06-11未锻钨CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国$770

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22可互换车削工具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$498
2026-06-17可互换车削工具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$498
2026-05-27可互换钻具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$64
2026-05-27可互换钻具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$32
2026-05-27可互换钻具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$251
2026-05-27可互换车削工具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$321
2026-05-27可互换车削工具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$227
2026-05-27可互换工具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$48
2026-05-26可互换钻具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$251
2026-05-26可互换钻具Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南$64

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Development Mechanical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →