AN TAM HIGH TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO AN TâM
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901240122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMVK9EN |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 37, Nguyễn Trọng Cát, Khu phố Hiệp Nghĩa, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO AN TÂM |
| 企业英文名称 | AN TAM HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Nguyễn Trọng Cát, Khu phố Hiệp Nghĩa, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842763621121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $38.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | 6 | $30.2K | 玻璃容器、其他塑料片材 |
| SHANDONG HUISHENG PACKAGING CO LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-16 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-27 | 玻璃容器 | SHANDONG HUISHENG PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-09-30 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-30 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2024-04-11 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-20 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-21 | 玻璃容器 | XUZHOU RUINA GLASS PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |