TD CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Đức
18
进口笔数
1
出口笔数
$266.7K
进口金额
$60
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-02-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101279968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP3WTWT |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 2, ngõ Kiến Thiết, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 2, ngõ Kiến Thiết, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh đồ dùng gia đình. - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Kinh doanh vận tải hành khách, hàng hóa; - Mua bán các sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm; - Mua bán dược phẩm; - Mua bán trang thiết bị y tế; - Mua bán mỹ phẩm; - Dịch vụ tiếp thị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462850664 |
| 邮箱 | tdpharma@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0462850656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $158.0K |
| 奥地利 | 3 | $56.1K |
| 法国 | 3 | $28.7K |
| 土耳其 | 1 | $12.7K |
| 波兰 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $151.9K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Pharmonta Dr. Fischer GmbH | 德国 | 3 | $56.1K | 其他非酒精饮料、其他零售药品 |
| Lustrel Laboratoires S.A.S. | 法国 | 2 | $20.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HONNES Saglik ve Endustriyel Urünleri A.S. | 土耳其 | 1 | $12.7K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Laboratoria Natury Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $11.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.S. Futaba East | 美国 | 1 | $60 | 贱金属帽架、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-25 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-25 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 其他非酒精饮料 | Pharmonta Dr. Fischer GmbH | 奥地利 | $19.1K |
| 2025-04-18 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-18 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-18 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-18 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 贱金属装饰品 | U.S. Futaba East | 美国 | $60 |