Tien Hung Trade Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI TIếN HưNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300773777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXR8QP4 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trường Thọ Đông B, Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TIẾN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trường Thọ Đông B, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905800479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.0K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 铝制结构体及部件 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-19 | 其他功能机器 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-12-16 | 塑料管 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-12-16 | 聚碳酸酯塑料片 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-16 | 其他铝制品 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-16 | 绝缘电线 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-12-16 | 硫化橡胶管 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-12-16 | 焊接方钢管 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $382 |