NGOC ANH SAO PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Ngọc ánh Sao
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$42.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312345440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTU61B8 |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | A6 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC ÁNH SAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903891503 |
| 邮箱 | ngocanhsao78@yahoo.com |
| 官网 | noithatngocanhsao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $42.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 22 | $41.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 4 | $1.7K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $337 |
| 2025-11-28 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $336 |
| 2025-03-31 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $167 |
| 2025-03-31 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $343 |
| 2025-03-19 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $187 |
| 2025-03-19 | 非办公金属家具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $343 |
| 2024-10-24 | 高密度纤维板 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-10-22 | 高密度纤维板 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |
| 2024-06-24 | 高密度纤维板 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |