Sao Bac Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAO BắC
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$222.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109925846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25F1XN2 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 8, Nhà I, Ngõ 319 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SAO BẮC |
| 企业英文名称 | SAO BAC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84945120922 |
| 邮箱 | hanh.nguyen@saobac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $222.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $65.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $64.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 25 | $55.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 3 | $6.4K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2026-07-31 | 头戴耳机及耳塞 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $901 |
| 2026-07-30 | 非CRT电脑显示器 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $102 |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $136 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $34 |
| 2026-07-30 | 头戴耳机及耳塞 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $332 |
| 2026-07-21 | 10公斤以下便携电脑 | THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |