Hung Thanh Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HưNG THàNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$120.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701438538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMEFF9D |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 343, tổ 1, khu 3B, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 343, tổ 1, khu 3B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842033737940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $90.7K |
| 美国 | 7 | $19.2K |
| 意大利 | 1 | $6.8K |
| 土耳其 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Qingdao Nakutire Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.9K | 车轮零件、土方机械零件 |
| Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | 7 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Nordic Lights Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 车用照明信号装置、LED照明装置 |
| Euroricambi S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $6.8K | 车桥及零件、发动机泵 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他寝具、针织床品 |
| M.A.G. Kaucuk Plastik Kalip Pazarlama Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $3.9K | 其他硫化橡胶制品、土方机械零件 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $331 |
| 2025-12-24 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $586 |
| 2025-12-24 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $5.6K |
| 2025-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Estry Trading Co. Pty Ltd | 美国 | $1.5K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | Anyang Rarlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |