Anh Duong Xanh Production Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XâY DựNG áNH DươNG XANH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$441.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314795117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UGXT1P |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | 154 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG ÁNH DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | ANH DUONG XANH PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84938459901 |
| 邮箱 | info@adxplywood.com |
| 官网 | www.adxplywood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $212.7K |
| 中国香港 | 2 | $105.8K |
| 阿联酋 | 2 | $74.9K |
| 泰国 | 2 | $35.7K |
| 波兰 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jcn Timbers | 印度 | 6 | $212.7K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 4 | $141.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Three Stars Impex General Trading Co., LLC | 阿联酋 | 2 | $74.9K | 其他针叶木胶合板 |
| Pyszotek Catering Firm Bogumil Bulwicki | 波兰 | 1 | $12.8K | 其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $34.6K |
| 2026-03-06 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $35.5K |
| 2026-03-06 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2026-03-06 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2025-10-23 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2025-10-23 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2025-08-16 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 泰国 | $8.9K |
| 2025-08-16 | 热带木胶合板 | HK WANXIANG TRADE LTD | 泰国 | $8.9K |