Lien Hang Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử LIêN HằNG
48
进口笔数
40
出口笔数
$418.8K
进口金额
$426.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX7ATXM |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ LIÊN HẰNG |
| 企业英文名称 | LIEN HANG ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84376557771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $417.6K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $426.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weish Electronics Technology Ltd. | 中国 | 25 | $288.8K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Dongguan Weish Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| d2916665e31d38b2097e9a62f7d22ce2 | 1 | $37.6K | ||
| Dongguan Ruiheng Huatai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $37.3K | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| Dongguan Ruiheng Huatai Electronics Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $6.7K | 喷砂机、木工机床 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $908 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $850 | 通信设备、其他吸尘器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $423.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 半导体检测光学仪器 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 半导体检测光学仪器 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | DONGGUAN WEISH ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN RUIHENG HUATAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN RUIHENG HUATAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-06 | 其他木工机床 | DONGGUAN RUIHENG HUATAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他木工机床 | DONGGUAN RUIHENG HUATAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $747 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-21 | 测量仪器 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他电动手工具 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |