Red Apple Technology Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư CôNG NGHệ CAO RED APPLE
85
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$43.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108761218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT6T8D8 |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 174 Phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO RED APPLE |
| 企业英文名称 | RED APPLE TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 7 số 59 ngõ 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 949600125 |
| 邮箱 | trang.dh@redmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 55 | $979.8K |
| 中国 | 26 | $203.4K |
| 马来西亚 | 3 | $41.9K |
| 挪威 | 1 | $13.6K |
| 瑞典 | 3 | $4.9K |
| 墨西哥 | 3 | $4.3K |
| 以色列 | 2 | $2.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $963 |
| 越南 | 1 | $938 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $23.9K |
| 美国 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoll Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $1.12M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Global Healthcare SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.0K | 其他医疗器具、硬质PVC管 |
| FERNO-WASHINGTON, INC | 美国 | 4 | $27.4K | 医用家具、其他塑料制品 |
| Laerdal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.8K | 教学演示仪器、治疗呼吸装置 |
| Ferno Washington Inc. | 美国 | 2 | $11.4K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Saferlife Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.2K | 急救包、其他塑纺箱盒 |
| Anping Guardian Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他纺织制品、矫形器具 |
| ERIKA CARMEL-TECH LTD. | 以色列 | 1 | $7.2K | 其他医疗器具 |
| ca81b1aa258c9e991bf357954c643578 | 1 | $6.0K | ||
| Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $963 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoll Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $43.5K | 其他医疗器具、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-03-16 | 外科缝合针 | WAISMED LTD | 以色列 | $859 |
| 2026-03-16 | 外科缝合针 | WAISMED LTD | 以色列 | $859 |
| 2026-03-16 | 医用家具 | FERNO-WASHINGTON, INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-03-06 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $7.0K |
| 2026-03-06 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $40.0K |
| 2026-03-06 | 第90章仪器零件 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $533 |
| 2026-03-06 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 锂离子电池 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $686 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $16.1K |
| 2025-07-04 | 气体烟雾分析仪 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.5K |
| 2024-01-17 | 铅酸蓄电池 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $438 |
| 2023-10-31 | 其他医疗器具 | ZOLL MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23.5K |