PHUONG HOANG PRODUCING TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Phượng Hoàng
15
进口笔数
0
出口笔数
$89.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302423474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1381QXR |
| 成立日期 | 2001-10-09 |
| 联系地址 | 240 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838994590 |
| 邮箱 | phuonghoangltd@gmail.com |
| 传真 | +842837273713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $52.5K |
| 越南 | 6 | $30.9K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN HANOI | 越南 | 6 | $30.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $22.4K | 阀门龙头、硬质PVC管 |
| AQUATEK SANITARY FITTINGS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $21.5K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| AQUATEK SANITARY FITTINGS PRIVATE LTD | 约旦 | 1 | $8.6K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| REHAU PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.0K | 塑料管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $640 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $200 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $160 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $400 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $85 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $36 |
| 2025-07-23 | 阀门龙头 | PEARL PRECISION PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $200 |