Donex Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DONEXGROUP
15
进口笔数
1
出口笔数
$738.2K
进口金额
$96.8K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-11-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901032494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVR0W9S |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DONEXGROUP |
| 企业英文名称 | DONEXGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02213821218 |
| 官网 | www.donex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $738.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $96.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $658.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Wenzhou Ronghui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 弹性针织布、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao National Olympic Committee | 老挝 | 1 | $96.8K | 纤维纸板手提包、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-07 | 合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 染色合成针织布 | FUZHOU SONGYUAN KNITTING CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非棉田径服 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $27.3K |
| 2025-11-14 | 非棉针织背心 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $3.5K |
| 2025-11-14 | 清洁用布 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $4.8K |
| 2025-11-14 | 非棉针织背心 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $8.7K |
| 2025-11-14 | 纤维纸板手提包 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $30.4K |
| 2025-11-14 | 非棉针织背心 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $3.2K |
| 2025-11-14 | 非棉田径服 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $10.8K |
| 2025-11-14 | 非棉针织背心 | LAO NATIONAL OLYMPIC COMMITTEE | 老挝 | $8.1K |