BRANCH OF GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM)
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Gerber Scientific International (Vietnam)
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102196224-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ20AES2 |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Số 350/10, Đường Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GERBER SCIENTIFIC INTERNATIONAL (VIETNAM) |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 350/10, Đường Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02839847080 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 844820 | 机器零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | 9 | $9.1K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 电力控制板 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2024-01-29 | 其他电气开关 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $15 |
| 2024-01-29 | 齿轮及变速器 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $213 |
| 2024-01-29 | 其他轴承 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $68 |
| 2024-01-29 | 光纤连接器 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $7 |
| 2024-01-29 | 带接头绝缘电线 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $6 |
| 2024-01-29 | 其他轴承 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $40 |
| 2024-01-29 | 8451机器零件 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $463 |
| 2023-12-07 | 齿轮及变速器 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $213 |
| 2023-12-07 | 其他橡胶带 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $310 |