An Phuc Import Export & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư THươNG MạI AN PHúC
52
进口笔数
0
出口笔数
$345.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314248530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUJCJW9 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 606/75 đường 3 Tháng 2, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC IMPORT EXPORT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84919955388 |
| 邮箱 | anphuc360auto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $197.2K |
| 印度尼西亚 | 17 | $146.9K |
| 意大利 | 3 | $567 |
| 德国 | 5 | $285 |
| 泰国 | 3 | $267 |
| 中国 | 3 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNBK Corp. Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $190.3K | 车辆制动零件、内燃机滤油器 |
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 17 | $146.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| SSG Asia FZE | 阿联酋 | 7 | $7.3K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| e18196dbacccf92c44331a8ad60ad9cb | 1 | $510 | ||
| SSG Asia | 阿联酋 | 2 | $416 | 内燃机滤油器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $293 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $57 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $32 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $69 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $215 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $52 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $110 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $29 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $44 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | JNBK CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $199 |