NHA TRANG AUTOMOBILES & ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ phần ô Tô - Điện máy Nha Trang
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200537039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ5UUDK |
| 成立日期 | 2003-11-24 |
| 联系地址 | 06 Nguyễn Chánh, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐIỆN MÁY NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG AUTOMOBILES AND ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 06 Nguyễn Chánh, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842588821089 |
| 邮箱 | emasconhattang02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $9.2K |
| 菲律宾 | 1 | $3.9K |
| 拉脱维亚 | 1 | $3.7K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $958 |
| 新西兰 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORACLE CORP ORATION SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $14.0K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 阿联酋 | 1 | $4.2K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 1 | $975 | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| JAZZWARE | 美国 | 1 | $200 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 自动数据处理机处理部件 | JAZZWARE | 美国 | $200 |
| 2025-12-06 | 塑料文具 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $299 |
| 2025-12-06 | 塑料文具 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $503 |
| 2025-12-06 | 塑料文具 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $173 |
| 2025-11-04 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $800 |
| 2025-11-04 | 其他媒体 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 新西兰 | $500 |
| 2025-11-04 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $2.9K |
| 2025-09-10 | 收银机 | ORACLE CORP ORATION SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-09-10 | 单功能打印机 | ORACLE CORP ORATION SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 单功能打印机 | ORACLE CORP ORATION SINGAPORE PTE LTD | 菲律宾 | $1.6K |