Sao Thai Duong Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO THáI DươNG Hà NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$939.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700809205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYYDFK |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | KCN Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO THÁI DƯƠNG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | SAO THAI DUONG HA NAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84936189118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $854.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $84.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chengxing M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $578.3K | 非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.2K | 其他橡塑机械、防冻制剂 |
| Guangzhou Western Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 灌装封口机、工业用纺织品 |
| Marwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 灌装封口机 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $51.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| CV Indaroma | 印度尼西亚 | 1 | $32.7K | 醚酚衍生物、其他精油 |
| Hebei Huaya Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Dongguan Weixing Production Line Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 灌装封口机 |
| GUANGZHOU WESTERN PACKING CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.2K | 980720、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-31 | 其他精油 | CV Indaroma | 印度尼西亚 | $32.7K |
| 2026-02-26 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-26 | 灌装封口机 | GUANGZHOU WESTERN PACKING CO LTD | 中国 | $67.7K |
| 2026-02-26 | 包装机械 | RUIAN WALUDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.2K |