BMT BAO MINH CHAU CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMT BảO MINH CHâU
22
进口笔数
0
出口笔数
$674.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801386644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAY3KR9 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số nhà 248, đường Chu Văn An, khu An Lạc, Thị Trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMT BẢO MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | BMT BAO MINH CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 248, đường Chu Văn An, khu An Lạc, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84979000521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $448.8K |
| 美国 | 9 | $226.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 6 | $195.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HUNAN RELAY ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $138.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $122.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $86.4K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $77.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 马来西亚 | 1 | $38.7K | 其他升降机械 |
| MODERN (SINGAPORE) ACCESS & EQUIPMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $16.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $15 | 静止变流器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-10 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-10 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-10 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-10 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-05 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-05 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-05 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-05 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-05 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |