Minh Huy Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 75千瓦以上交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Minh Huy
3
进口笔数
0
出口笔数
$81.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701072643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJHVR68 |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 5A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu 5A, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0333969818 |
| 传真 | 0333969678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $81.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 75千瓦以上交流电机 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2024-07-03 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-17 | 金属复合垫圈 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2024-06-17 | 齿轮及变速器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $847 |
| 2024-06-17 | 齿轮及变速器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $481 |
| 2024-06-17 | 轴承座 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2024-06-17 | 其他高压电路装置 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $241 |
| 2024-06-17 | 75千瓦以上交流电机 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2024-06-17 | 8425机械零件 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-06-17 | 高压继电器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $522 |