PRO-1 TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH KHảI VINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316651262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RANQHJ |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Văn phòng 02 Tầng 8, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH KHẢI VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Đường 13, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84948357358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.9K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-17 | 铝合金管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-01-17 | 其他塑料建材 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-17 | 铝合金管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-01-17 | 塑料管件 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |