Searefico Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEAREFICO
17
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301825452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN577SN4J |
| 成立日期 | 1999-09-18 |
| 联系地址 | Số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEAREFICO |
| 企业英文名称 | SEAREFICO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842838227260 |
| 邮箱 | info@searefico.com |
| 传真 | +842838226001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,556.678亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $24.7K |
| 德国 | 7 | $18.4K |
| 匈牙利 | 3 | $1.3K |
| 立陶宛 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 3 | $709 |
| 波兰 | 2 | $293 |
| 捷克 | 1 | $173 |
| 瑞士 | 1 | $108 |
| 美国 | 1 | $40 |
| 日本 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Logistics S.p.A. | 意大利 | 10 | $32.6K | 机械零件、其他电路开关装置 |
| System Logistic S.P.A. | 意大利 | 6 | $12.3K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| System Logistics Asia Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他自动控制仪 | System Logistic S.P.A. | 德国 | $104 |
| 2025-02-19 | 小功率交流电机 | SYSTEM LOGISTIC S P A | 意大利 | $1.4K |
| 2024-12-31 | 带接头绝缘电线 | SYSTEM LOGISTICS S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2024-05-14 | 土方机械零件 | SYSTEM LOGISTICS S.P.A. | 意大利 | $703 |
| 2024-03-05 | 其他测量仪器 | SYSTEM LOGISTIC S P A | 意大利 | $714 |
| 2024-03-05 | 静止变流器 | SYSTEM LOGISTICS S.P.A. | 德国 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 小功率交流电机 | SYSTEM LOGISTICS S.P.A. | 意大利 | $2.2K |
| 2024-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SYSTEM LOGISTIC S P A | 意大利 | $1.5K |
| 2024-02-07 | 其他塑料制品 | SYSTEM LOGISTIC S P A | 意大利 | $4.9K |
| 2023-12-04 | 其他测量仪器 | System Logistic S.P.A. | 德国 | $3.7K |