V Comsat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vcomsat
30
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104962121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4SVYRV |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 349 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCOMSAT |
| 企业英文名称 | V COMSAT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 349 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84437916141 |
| 邮箱 | info@vcomsat.net |
| 官网 | www.vcomsatjsc.com |
| 传真 | 0437481215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $143.7K |
| 中国台湾 | 5 | $31.0K |
| 韩国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dakang Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.9K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| ALD (HK) TECH LTD | 中国香港 | 3 | $23.8K | 处理器及控制器、钢铁螺钉螺栓 |
| SMART CORE LINK LTD | 中国香港 | 2 | $14.8K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| Smart Core DTDS Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| HK QEI LTD | 中国香港 | 5 | $12.0K | 带接头绝缘电线、车用线束 |
| SMART CORE LINK LTD | 中国台湾 | 1 | $11.3K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| Shenzhen Phisung Video Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他电视摄像机 |
| Zhankfeng International Smart Card Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、智能卡 |
| Dakang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他电视摄像机 |
| Zhejiang JC Antenna Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 天线及发射器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-18 | 液体流量计 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-12 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $61 |
| 2026-03-09 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-09 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-03-09 | 初级硅氧烷 | SHENZHEN DAKANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $225 |