TDH Trading & Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tdh
107
进口笔数
1
出口笔数
$3.68M
进口金额
$83.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-06
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502136296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA67167E |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | 102C6 Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TDH |
| 企业英文名称 | TDH TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK7-4, Lavida Residences, Số 299 Đường 3/2, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02543701353 |
| 邮箱 | dungdinh@tdh-hitech.com.vn |
| 官网 | www.tdh-hitech.com.vn |
| 传真 | 02543627608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 20 | $1.32M |
| 美国 | 41 | $652.7K |
| 德国 | 6 | $479.4K |
| 新加坡 | 5 | $328.2K |
| 匈牙利 | 1 | $247.4K |
| 法国 | 6 | $216.7K |
| 挪威 | 2 | $82.9K |
| 意大利 | 4 | $76.4K |
| 中国 | 10 | $66.8K |
| 伊朗 | 1 | $64.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $83.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Drilling Products & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.06M | 分析仪器、其他钢铁制品 |
| Drilling Testing Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $390.6K | 非泡沫橡胶密封件、分析仪器 |
| Nov Caps Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $143.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Pigs Unlimited International | 美国 | 5 | $87.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Downhole Products Ltd | 英国 | 3 | $77.8K | 止回阀、岩石钻具 |
| FLOXLAB | 法国 | 3 | $62.0K | 阀门龙头、非金属测试机 |
| Aonic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $58.2K | 25-150公斤无人机、锂原电池 |
| Downhole Products Ltd. | 阿联酋 | 5 | $52.3K | 止回阀、其他硫化橡胶制品 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 5 | $37.2K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Expro Overseas Inc | 泰国 | 5 | $2.2K | 钻探机械零件、未使用票证及证券 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expro Overseas Inc | 泰国 | 1 | $83.2K | 阀门零件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 止回阀 | DOWNHOLE PRODUCTS LTD | 沙特阿拉伯 | $6.7K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GLOBAL DRILLING PRODUCTS & SERVICES PTE LTD | 英国 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GLOBAL DRILLING PRODUCTS & SERVICES PTE LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GLOBAL DRILLING PRODUCTS & SERVICES PTE LTD | 英国 | $4.8K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | GLOBAL DRILLING PRODUCTS & SERVICES PTE LTD | 英国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 功能机器零件 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $180 |
| 2025-12-06 | 其他钢弹簧 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $600 |
| 2025-12-06 | 压力测量仪 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $320 |
| 2025-12-06 | 功能机器零件 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $380 |
| 2025-12-06 | 纱线及绳制品 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $340 |
| 2025-12-06 | 压力测量仪 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $260 |
| 2025-12-06 | 其他功能机器 | Expro Overseas Inc | 泰国 | $13.9K |
| 2025-12-06 | 功能机器零件 | Expro Overseas Inc | 泰国 | $500 |
| 2025-12-06 | 钢铁弹簧 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $440 |
| 2025-12-06 | 功能机器零件 | EXPRO OVERSEAS INC | 泰国 | $18.8K |