Song Ngu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Ngư
97
进口笔数
2
出口笔数
$1.86M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309493914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87N1C7Y |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | 16/93/02 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG NGƯ |
| 企业英文名称 | SONG NGU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/93/02 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84911991666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $976.5K |
| 美国 | 63 | $465.3K |
| 罗马尼亚 | 26 | $191.7K |
| 印度 | 44 | $160.8K |
| 墨西哥 | 31 | $25.7K |
| 中国台湾 | 31 | $11.2K |
| 波兰 | 14 | $5.6K |
| 法国 | 10 | $5.4K |
| 马来西亚 | 3 | $4.6K |
| 加拿大 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timken Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $1.80M | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.0K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Good Earth Agricultural Co. Ltd. | 加拿大 | 2 | $14.9K | 其他泵和提升机、水净化机械 |
| PSK Bearings | 新加坡 | 2 | $8.6K | 轴承零件、滚珠轴承 |
| CPM Machinery (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Rollmac Equipments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Good Earth Agricultural Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.4K | 蔬菜种子、其他泵和提升机 |
| Traxium | 美国 | 1 | $57 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 2 | $9.9K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $637 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $637 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $143 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | TIMKEN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $156 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-15 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $4.6K |
| 2025-10-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $147 |
| 2025-10-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $204 |
| 2025-10-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $173 |
| 2025-10-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $95 |