Song Ngu Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Song Ngư

97
进口笔数
2
出口笔数
$1.86M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.7K · 3 笔出口 $619 · 1 笔2025-11进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.7K · 3 笔出口 $619 · 1 笔2025-11进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 5 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309493914
企查查编码QVN87N1C7Y
成立日期2009-11-24
联系地址16/93/02 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG NGƯ
企业英文名称SONG NGU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/93/02 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84911991666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
843139机械零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731821钢制锁紧垫圈
841381其他泵和提升机
843699农用机械零件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$976.5K
美国63$465.3K
罗马尼亚26$191.7K
印度44$160.8K
墨西哥31$25.7K
中国台湾31$11.2K
波兰14$5.6K
法国10$5.4K
马来西亚3$4.6K
加拿大1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timken Singapore Pte. Ltd.新加坡81$1.80M圆锥滚子轴承、滚珠轴承
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国7$26.0K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Good Earth Agricultural Co. Ltd.加拿大2$14.9K其他泵和提升机、水净化机械
PSK Bearings新加坡2$8.6K轴承零件、滚珠轴承
CPM Machinery (Wuxi) Co., Ltd.中国2$5.9K农用机械零件、饲料制备机
Rollmac Equipments Pte. Ltd.新加坡1$1.6K滚珠轴承、轴承座
Good Earth Agricultural Co., Ltd.美国1$1.4K蔬菜种子、其他泵和提升机
Traxium美国1$57商业广告材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Liability Limited Company越南2$9.9K热轧钢扁平材、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$276
2026-04-16滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$276
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD印度$2.8K
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$156
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD印度$637
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD印度$637
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$133
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD美国$143
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$133
2026-04-09滚珠轴承TIMKEN SINGAPORE PTE LTD中国$156

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$4.7K
2025-12-15滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$4.6K
2025-10-14滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$147
2025-10-14滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$204
2025-10-14滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$173
2025-10-14滚珠轴承CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT越南$95

相关企业 · 同类产品

Song Ngu Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →