Sunseaco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sunseaco Việt Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600891898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRHG9AP |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNSEACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNSEACO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84972488919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 369亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.57M |
| 印度 | 5 | $161.6K |
| 新加坡 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $231.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $213.3K | 初级形态聚氯乙烯、塑纺容器 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.0K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 1 | $131.0K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Bioagriland Crop Care Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | 1 | $88.2K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $34.5K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $34.5K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2026-04-04 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-04 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $27.4K |