Vinasaco Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VINASACO
19
进口笔数
0
出口笔数
$234.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109477993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNJ5XRM |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngõ 91/6 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO |
| 企业英文名称 | VINASACO INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84971001881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $234.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.2K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.2K | 热泵、制冷设备零件 |
| Ningbo Milabelle Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 热泵、制冷设备零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Guangmaoxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 人造纤维无纺布、钢铁钉及U形钉 |
| Sirac Air Conditioning Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 热泵 |
| Shanghai PG Aquariums & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | PMMA塑料板材、聚合物胶粘剂 |
| Landy (Guangzhou) Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $344 | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 水净化机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-02-05 | 泵零件 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-02-05 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-02-05 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-02-05 | 止回阀 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |