Binh Minh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106895209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM52MS5Q |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 24 phố Vũ Xuân Thiều, tổ 11, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84985581185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xincan Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $421.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shandong Gurui Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.2K | 其他风扇、锰矿砂 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.2K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| cf54a163ae0a3979851b48bda3846158 | 5 | $54.2K | ||
| Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Triangle Home Appliances Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.3K | 其他风扇、电热器具零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.1K |