Binh Minh Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Bình Minh

74
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106895209
企查查编码QVNM52MS5Q
成立日期2015-07-06
联系地址Số nhà 24 phố Vũ Xuân Thiều, tổ 11, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84985581185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
850140单相交流电机
850151750W以下交流电机
851629电加热装置
481149胶粘纸卷/张
843699农用机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Xincan Machinery Co., Ltd.印度尼西亚21$421.5K其他风扇、泵及压缩机零件
Shandong Gurui Intelligent Equipment Co., Ltd.中国6$83.2K其他风扇、锰矿砂
Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd.中国6$75.2K电力控制板、泵及压缩机零件
Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国7$66.2K其他风扇、泵及压缩机零件
cf54a163ae0a3979851b48bda38461585$54.2K
Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国2$52.9K蒸发式冷却器、功能机器零件
Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd.中国2$45.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Guangdong Triangle Home Appliances Sales Co., Ltd.中国6$43.3K其他风扇、电热器具零件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$31.6K其他塑料制品、汽车座椅零件
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国3$17.8K其他塑料包装制品、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$60
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$660
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$96
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$2.8K
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-18泵及压缩机零件SHANDONG XINCAN MACHINERY CO LTD中国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →