An Gia International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AN GIA
154
进口笔数
0
出口笔数
$14.91M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316458981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWS4DBH |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 52/8/2/13 Đường số 12, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84906848222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 154 | $14.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 81 | $7.53M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 23 | $2.40M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $2.10M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $1.64M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $463.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Quresh Exports | 印度 | 4 | $450.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sameer Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $213.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 1 | $120.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $55.0K |
| 2024-08-03 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $54.2K |
| 2024-08-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $22.0K |
| 2024-08-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $35.5K |
| 2024-08-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $31.0K |
| 2024-08-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $22.0K |
| 2024-07-31 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.1K |
| 2024-07-31 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.0K |
| 2024-07-31 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.8K |
| 2024-07-31 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.8K |