HA PHUONG CONSTRUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hà Phương
21
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104193701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1E737N |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | Số 179 Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG CONSTRUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 179 Kim Anh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84912911009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | 12 | $8.3K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | 9 | $4.5K | 可互换工具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $167 |
| 2026-01-07 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $43 |
| 2026-01-07 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $97 |
| 2026-01-07 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $106 |
| 2025-11-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $98 |
| 2025-11-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $46 |
| 2025-11-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $62 |
| 2025-08-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $120 |
| 2025-08-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $13 |
| 2025-08-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $26 |