Cangio Tourist City Corporation
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 水上乐园设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đô Thị Du Lịch Cần Giờ
36
进口笔数
0
出口笔数
$9.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303506451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEVJNU9 |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ DU LỊCH CẦN GIỜ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +842839100500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64.5601万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950826 | 水上乐园设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $4.43M |
| 中国 | 8 | $1.99M |
| 奥地利 | 2 | $964.9K |
| 菲律宾 | 4 | $943.5K |
| 加拿大 | 4 | $515.7K |
| 土耳其 | 1 | $415.3K |
| 美国 | 6 | $327.1K |
| 荷兰 | 3 | $283.1K |
| 哥伦比亚 | 2 | $11.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitewater West Industries Ltd. | 德国 | 8 | $3.42M | 水上乐园设备、其他橡胶轮胎 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 荷兰 | 4 | $2.00M | 水上乐园设备、其他测量仪器 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 中国 | 6 | $1.55M | 水上乐园设备、非螺纹垫圈 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 菲律宾 | 4 | $943.5K | 水上乐园设备 |
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 1 | $433.8K | 水上乐园设备、其他塑料制品 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 土耳其 | 1 | $415.3K | 水上乐园设备、聚甲醛 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 美国 | 6 | $327.1K | 其他钢铁制品、水上乐园设备 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 加拿大 | 3 | $280.5K | 水上乐园设备、其他塑料制品 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 加拿大 | 4 | $247.4K | 水上乐园设备、丙烯酸/乙烯涂料 |
| INNOLUTION S A S | 哥伦比亚 | 2 | $11.5K | 水上乐园设备 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 水上乐园设备 | INNOLUTION S A S | 哥伦比亚 | $5.9K |
| 2026-05-12 | 水上乐园设备 | INNOLUTION S A S | 哥伦比亚 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 金属标牌 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $84.8K |