NHAT MINH VINA INTERIOR CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NHậT MINH VINA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$68.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300873143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N1KYS6 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Mao Dộc, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NHẬT MINH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Ngô, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0987889522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $68.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | 28 | $68.3K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 镀涂钢板 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-10-11 | 镀涂钢板 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-10-11 | 其他车辆 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-10-10 | 镀涂钢板 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-10-10 | 镀涂钢板 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-10-10 | 其他车辆 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁结构体 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-07-31 | 其他风扇 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-07-31 | 钢铁门窗 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁结构体 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $413 |