MPF (Viet Nam) International Corporation Ltd.

越南出口商 · 出口 951 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MPF VIệT NAM

307
进口笔数
951
出口笔数
$6.61M
进口金额
$43.23M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
82
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $243.4K · 5 笔2023-09进口 $290.3K · 12 笔出口 $620.4K · 23 笔2023-10进口 $257.9K · 5 笔出口 $622.3K · 20 笔2023-11进口 $181.7K · 9 笔出口 $306.7K · 17 笔2023-12进口 $922.5K · 6 笔出口 $889.3K · 18 笔2024-01进口 $159.5K · 7 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-02进口 $115.4K · 4 笔出口 $885.6K · 18 笔2024-03进口 $120.3K · 10 笔出口 $1.29M · 20 笔2024-04进口 $211.2K · 11 笔出口 $1.77M · 32 笔2024-05进口 $537.1K · 12 笔出口 $1.04M · 21 笔2024-06进口 $155.5K · 8 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-07进口 $293.4K · 13 笔出口 $958.1K · 21 笔2024-08进口 $374.9K · 13 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-09进口 $188.3K · 10 笔出口 $562.6K · 14 笔2024-10进口 $155.0K · 7 笔出口 $723.8K · 21 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $626.6K · 12 笔2024-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $1.55M · 30 笔2025-01进口 $113.3K · 9 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-02进口 $234.5K · 7 笔出口 $869.1K · 19 笔2025-03进口 $143.6K · 16 笔出口 $1.38M · 27 笔2025-04进口 $49.9K · 6 笔出口 $2.00M · 38 笔2025-05进口 $28.0K · 14 笔出口 $1.67M · 29 笔2025-06进口 $256.3K · 10 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-07进口 $28.6K · 8 笔出口 $1.50M · 34 笔2025-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $957.5K · 29 笔2025-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-10进口 $100.4K · 5 笔出口 $607.6K · 22 笔2025-11进口 $11.9K · 8 笔出口 $1.20M · 31 笔2025-12进口 $172.4K · 14 笔出口 $1.83M · 36 笔2026-01进口 $103.6K · 13 笔出口 $1.53M · 35 笔2026-02进口 $127.2K · 7 笔出口 $606.9K · 15 笔2026-03进口 $188.7K · 7 笔出口 $2.06M · 38 笔2026-04进口 $67.4K · 5 笔出口 $1.61M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $243.4K · 5 笔2023-09进口 $290.3K · 12 笔出口 $620.4K · 23 笔2023-10进口 $257.9K · 5 笔出口 $622.3K · 20 笔2023-11进口 $181.7K · 9 笔出口 $306.7K · 17 笔2023-12进口 $922.5K · 6 笔出口 $889.3K · 18 笔2024-01进口 $159.5K · 7 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-02进口 $115.4K · 4 笔出口 $885.6K · 18 笔2024-03进口 $120.3K · 10 笔出口 $1.29M · 20 笔2024-04进口 $211.2K · 11 笔出口 $1.77M · 32 笔2024-05进口 $537.1K · 12 笔出口 $1.04M · 21 笔2024-06进口 $155.5K · 8 笔出口 $1.12M · 21 笔2024-07进口 $293.4K · 13 笔出口 $958.1K · 21 笔2024-08进口 $374.9K · 13 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-09进口 $188.3K · 10 笔出口 $562.6K · 14 笔2024-10进口 $155.0K · 7 笔出口 $723.8K · 21 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $626.6K · 12 笔2024-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $1.55M · 30 笔2025-01进口 $113.3K · 9 笔出口 $1.36M · 28 笔2025-02进口 $234.5K · 7 笔出口 $869.1K · 19 笔2025-03进口 $143.6K · 16 笔出口 $1.38M · 27 笔2025-04进口 $49.9K · 6 笔出口 $2.00M · 38 笔2025-05进口 $28.0K · 14 笔出口 $1.67M · 29 笔2025-06进口 $256.3K · 10 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-07进口 $28.6K · 8 笔出口 $1.50M · 34 笔2025-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $957.5K · 29 笔2025-09进口 $8.4K · 5 笔出口 $1.06M · 26 笔2025-10进口 $100.4K · 5 笔出口 $607.6K · 22 笔2025-11进口 $11.9K · 8 笔出口 $1.20M · 31 笔2025-12进口 $172.4K · 14 笔出口 $1.83M · 36 笔2026-01进口 $103.6K · 13 笔出口 $1.53M · 35 笔2026-02进口 $127.2K · 7 笔出口 $606.9K · 15 笔2026-03进口 $188.7K · 7 笔出口 $2.06M · 38 笔2026-04进口 $67.4K · 5 笔出口 $1.61M · 32 笔

工商档案

企业注册号3702721103
企查查编码QVNQP4T0ND
成立日期2018-11-16
联系地址Lô B6_D_CN, đường N13, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MPF VIỆT NAM
企业英文名称MPF (VIET NAM) INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6_D_CN, đường N13, Khu công nghiệp Bàu Bàng., Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,840亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871500婴儿车
848071橡塑模具
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
731822非螺纹垫圈
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
871500婴儿车
871690非机动车零件
870990车辆零件
870911电动运输车
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
491199其他印刷品
850790蓄电池零件
870919非电动运输车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$3.54M
中国台湾58$1.70M
德国5$828.9K
越南13$327.2K
日本4$197.0K
奥地利3$6.7K
荷兰1$5.2K
美国9$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国522$27.61M
中国台湾112$5.85M
德国75$2.75M
荷兰42$2.31M
加拿大25$925.1K
英国24$613.6K
丹麦17$575.4K
澳大利亚28$557.4K
瑞典15$481.4K
比利时10$464.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wenjian Golf Products Co., Ltd.中国18$1.61M其他塑料制品、电力控制板
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国32$1.07M其他塑料制品、其他钢铁制品
LCY CHEMICAL CORP中国台湾14$836.5K甲酸盐、聚丙烯聚合物
IKIN IND. Co., Ltd.中国41$823.5K橡塑模具、其他钢铁制品
Unique Product & Design Co., Ltd.越南18$387.4K电力控制板、其他螺纹紧固件
Jianrong Tex Dye Co., Ltd.中国9$72.3K染色合成针织布、染色合成经编织物
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国11$58.0K处理纺织物、塑料涂层织物
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国10$51.1K其他塑料制品、其他木工机床
Dynamic Brands美国14$2.9K其他车辆、其他塑纺箱盒
Newell Rubbermaid Inc.美国13$1.6K塑料家用制品、扫帚刷子

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unique Product & Design Co., Ltd.越南437$21.90M其他车辆、非机动车零件
Innovative Ind Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾334$16.75M婴儿车、非瓦楞折叠盒
Union Sports Co., Ltd.越南46$1.50M婴儿车、非机动车零件
UNION SPORTS CO LTD中国台湾26$1.02M婴儿车、非机动车零件
Unique Product & Design Co., Ltd.荷兰24$984.7K其他车辆、非机动车零件
Unique Product & Design Co., Ltd.加拿大22$884.9K非机动车零件、其他车辆
Union Sports Co., Ltd.中国4$70.7K非机动车零件、其他车辆
Dongguan Wenjian Golf Product Co. Ltd.中国香港5$5.7K婴儿车、非机动车零件
Dynamic Brands Dba Bag Boy美国14$5.1K其他车辆、非机动车零件
Dongguan Wenjian Golf Products Co., Ltd.中国5$1.6K婴儿车、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27染色合成经编布TEIJIN FRONTIER (SHANGHAI) CO LTD中国$3.8K
2026-04-27染色合成经编布TEIJIN FRONTIER (SHANGHAI) CO LTD中国$3.8K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-23染色聚酯布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-22染色合成针织布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$6.4K
2026-04-22染色合成针织布JIAXING HWATEX TEXTILE TRADING CO LTD中国$6.4K

出口(共 951)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28婴儿车Innovative Ind Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$78.1K
2026-04-28婴儿车UNION SPORTS CO LTD中国台湾$1.2K
2026-04-28婴儿车UNION SPORTS CO LTD中国台湾$45.0K
2026-04-28婴儿车UNION SPORTS CO LTD中国台湾$39.0K
2026-04-27其他车辆UNIQUE PRODUCT & DESIGN CO LTD中国台湾$8.0K
2026-04-27其他车辆UNIQUE PRODUCT & DESIGN CO LTD中国台湾$13.8K
2026-04-27婴儿车UNION SPORTS CO LTD中国台湾$36.0K
2026-04-27其他车辆UNIQUE PRODUCT & DESIGN CO LTD中国台湾$6.9K
2026-04-27婴儿车UNION SPORTS CO LTD中国台湾$36.0K
2026-04-27其他车辆UNIQUE PRODUCT & DESIGN CO LTD中国台湾$6.9K

相关企业 · 同类产品

MPF (Viet Nam) International Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →