Quang Minh Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH QUANG MINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$789.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106581033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2CQBGW |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | Số 7, hẻm 249/41/1 Thạch Bàn, tổ 5, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, hẻm 249/41/1 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02439300666 |
| 邮箱 | quang@qm.com.vn |
| 传真 | 02436226555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $789.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Oils Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $789.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $36.7K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | UNIVERSAL OILS CO LTD | 韩国 | $4.9K |