TRUONG VU DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG Vũ
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314945059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7FVCMM |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 646 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG VŨ |
| 企业英文名称 | TRUONG VU DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 646 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908999638 |
| 邮箱 | pxt1011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 越南 | 1 | $2.2K | 非不锈钢对焊管件、其他金属车床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $78 |
| 2026-02-12 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $194 |
| 2026-02-12 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 数控金属折弯机 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $233 |
| 2026-02-12 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 其他金属加工机床 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-12 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM (MST: 0302012837) | 中国台湾 | $155 |