Myra Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MYRA
1
进口笔数
6
出口笔数
$150
进口金额
$145.5K
出口金额
2023-01-11
最近进口
2025-02-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702827935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMA1K91 |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Kho số 1, Chi nhánh Công ty Cổ Phần TM DV XD Địa Ốc Song Long, Thửa đất số 689, Tờ bản đồ số 13, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MYRA |
| 企业英文名称 | MYRA PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 1, Chi nhánh Công ty Cổ Phần TM DV XD Địa Ốc Song Lon, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84902990030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852380 | 其他媒体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $145.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haigongjiang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他媒体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Wealth International Ltd. | 美国 | 4 | $141.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Jim & Sons Trading Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 其他媒体 | QINGDAO HAIGONGJIANG INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $1.0K |
| 2025-02-11 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $234 |
| 2025-02-11 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $396 |
| 2025-02-11 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $325 |
| 2025-02-11 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-01-08 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $300 |
| 2025-01-08 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $216 |
| 2025-01-08 | 非热带木装饰品 | JIM & SONS TRADING INC | 美国 | $504 |
| 2023-03-20 | 藤柳家具 | GENERAL WEALTH INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-03-20 | 藤柳家具 | GENERAL WEALTH INTERNATIONAL LTD | 美国 | $688 |