Hoang Gia Phat Vina Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BU PRO VINA
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$151.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SW1NBV |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Căn hộ số 05A-12, tòa SC chung cư Vinhomes Bắc Ninh,đường Trần Hưng Đạo, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BU PRO VINA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT VINA CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 05A-12, tòa SC chung cư Vinhomes Bắc Ninh,đường Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0852866665 |
| 邮箱 | buprovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 290511 | 甲醇 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $151.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $101.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Honmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.3K | 可互换冲压工具、其他电路开关装置 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.2K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $401 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 零售清洁粉剂 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-30 | 1500瓦以下吸尘器 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 金属建筑配件 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶地板 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |