BRANCH OF VIET NAM PETROCHEMICAL & FIBER JOINT STOCK CO MAINTENANCE & TECHNICAL SERVICE CENTER
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU Và Xơ SợI VIệT NAM-TRUNG TâM BảO DưỡNG Và DịCH Vụ Kỹ THUậT
- 邮箱2
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$645
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102681774-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQF8JFB |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Lô CN5.5A, KCN Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU VÀ XƠ SỢI VIỆT NAM-TRUNG TÂM BẢO DƯỠNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VIET NAM PETROCHEMICAL AND FIBER JOINT STOCK COMPANY- MAINTENANCE AND TECHNICAL SERVICE CENTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN5.5A, KCN Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $645 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rulmeca Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $645 | 750W以下交流电机、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 小功率交流电机 | RULMECA POLAND SP. ZO.O. | 波兰 | $645 |