Van An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vạn An

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500724662
企查查编码QVNX4M8V1Q
成立日期2005-12-09
联系地址Số 5/6 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN AN
企业英文名称VAN AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Hodeco Plaza, 36 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话02543542564
邮箱info@vastco.com.vn
传真+842543542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
721550非合金钢棒材
271019非轻质石油
722830合金钢棒材
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
732599其他钢铁铸件
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$988.4K
美国9$105.9K
泰国3$53.8K
日本3$40.6K
马来西亚1$16.3K
德国3$7.0K
法国2$5.5K
英国1$2.8K
荷兰1$2.5K
乌克兰1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Standard Steel Co., Ltd.中国3$303.1K大口径钢制管线管、无缝钢管
Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp.中国3$219.7K其他锌制品、其他钢铁铸件
Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp.中国2$91.2K其他锌制品、其他钛制品
Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd.中国2$90.5K热轧钢板、热轧合金钢板
Shandong Linxu Materials Co., Ltd.中国2$58.0K其他钢铁管件、10mm以上热轧钢板
TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国3$53.8K无缝钢管、无缝钢管线
C.Z. IT Development Co., Ltd.中国2$13.2K阀门龙头、非不锈钢管件
TJYCT Steel Co., Ltd.中国2$12.8K热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材
Komyo Rikagaku Kogyo K.K.日本2$12.4K液体气体测量仪、手动气泵
Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$11.0K无缝钢管、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$207
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$213
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$252
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$359
2026-03-20其他钢棒SHAANXI SHEW E IRON & STEEL CO LTD中国$245
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$292
2026-03-20其他钢棒Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd.中国$208
2026-01-05其他铝制品Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp.中国$215.3K
2025-12-01钢铁螺钉螺栓Yibin Heheng Technology Co., Ltd.中国$20.1K
2025-11-13无缝钢管Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国$108

相关企业 · 同类产品

Van An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →