Van An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vạn An
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500724662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4M8V1Q |
| 成立日期 | 2005-12-09 |
| 联系地址 | Số 5/6 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Hodeco Plaza, 36 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02543542564 |
| 邮箱 | info@vastco.com.vn |
| 传真 | +842543542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $988.4K |
| 美国 | 9 | $105.9K |
| 泰国 | 3 | $53.8K |
| 日本 | 3 | $40.6K |
| 马来西亚 | 1 | $16.3K |
| 德国 | 3 | $7.0K |
| 法国 | 2 | $5.5K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 荷兰 | 1 | $2.5K |
| 乌克兰 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Standard Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $303.1K | 大口径钢制管线管、无缝钢管 |
| Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp. | 中国 | 3 | $219.7K | 其他锌制品、其他钢铁铸件 |
| Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp. | 中国 | 2 | $91.2K | 其他锌制品、其他钛制品 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.5K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shandong Linxu Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 其他钢铁管件、10mm以上热轧钢板 |
| TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $53.8K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| C.Z. IT Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| TJYCT Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材 |
| Komyo Rikagaku Kogyo K.K. | 日本 | 2 | $12.4K | 液体气体测量仪、手动气泵 |
| Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.0K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $359 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | SHAANXI SHEW E IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-03-20 | 其他钢棒 | Shaanxi Shewei Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-01-05 | 其他铝制品 | Zhejiang Yuxi Corrosion Control Corp. | 中国 | $215.3K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Yibin Heheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2025-11-13 | 无缝钢管 | Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $108 |