Dai Son International Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐạI SơN
196
进口笔数
39
出口笔数
$5.70M
进口金额
$1.22M
出口金额
2024-11-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV8N1QY |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 4/2/47 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐẠI SƠN |
| 企业英文名称 | DAI SON TRADING IMPORT EXPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/2/47 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84763364036 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $5.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.16M |
| 印度 | 1 | $59.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $992.2K | 其他干果、葡萄干 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $744.2K | 药用植物、其他鲜果 |
| Guangxi Kaiwen Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $711.9K | 药用植物、其他干果 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $629.3K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $501.8K | 药用植物、其他干果 |
| Pingle County Jintudi Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $270.7K | 其他干果、药用植物 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $163.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $125.2K | 药用植物、其他干果 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.3K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Yulin Yuhong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $25.2K | 药用植物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yuwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.8K | 聚四氟乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| Ningbo Bangqiu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $330.5K | 聚四氟乙烯、苯乙烯聚合物废料 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $236.8K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Zhangzhou Xinfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.5K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Fluoroplast Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59.6K | 聚四氟乙烯、塑料棒材及型材 |
| Qingdao Xinnuo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Chengsiji Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.7K | 热带木薄板 |
| Huahong Wood Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 6mm以上木材 |
| 050394391c10ee93e25adebc7034a7e3 | 1 | $8.5K | ||
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $537 | 其他塑纺箱盒、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 药用植物 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 其他干果 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 干豇豆 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-11-28 | 药用植物 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-28 | 药用植物 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-28 | 其他干果 | GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-11-18 | 其他干果 | GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-18 | 药用植物 | GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-18 | 药用植物 | GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-11-18 | 其他干果 | GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 苯乙烯聚合物废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-12 | 聚四氟乙烯 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-10-24 | 聚四氟乙烯 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-10-24 | 苯乙烯聚合物废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-24 | 其他塑料废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-07-28 | 其他塑料废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-07-28 | 苯乙烯聚合物废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-07-28 | 聚四氟乙烯 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-03-29 | 其他塑料废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-03-29 | 苯乙烯聚合物废料 | NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.4K |