Dai Son International Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 药用植物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐạI SơN

196
进口笔数
39
出口笔数
$5.70M
进口金额
$1.22M
出口金额
2024-11-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.2K · 4 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-09进口 $94.6K · 7 笔出口 $101.6K · 2 笔2023-10进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.2K · 5 笔出口 $47.7K · 1 笔2023-12进口 $193.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 4 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-02进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $354.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $467.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.7K · 12 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-06进口 $275.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.5K · 25 笔出口 $96.3K · 2 笔2024-08进口 $454.3K · 17 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $566.3K · 10 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $328.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.2K · 4 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-09进口 $94.6K · 7 笔出口 $101.6K · 2 笔2023-10进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.2K · 5 笔出口 $47.7K · 1 笔2023-12进口 $193.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 4 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-02进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $354.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $467.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.7K · 12 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-06进口 $275.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $424.5K · 25 笔出口 $96.3K · 2 笔2024-08进口 $454.3K · 17 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-09进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $566.3K · 10 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $328.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202175066
企查查编码QVNEV8N1QY
成立日期2022-09-30
联系地址Số 4/2/47 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐẠI SƠN
企业英文名称DAI SON TRADING IMPORT EXPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4/2/47 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84763364036
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
081340其他干果
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器
442090木制品
071335干豇豆
071239干杂蘑菇
121221食用海藻
130219其他植物提取物
121299其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
390461聚四氟乙烯
391520苯乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
4407996mm以上木材
390690其他丙烯酸聚合物
391690塑料棒材及型材
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$5.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.16M
印度1$59.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd.中国19$992.2K其他干果、葡萄干
Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国34$744.2K药用植物、其他鲜果
Guangxi Kaiwen Trading Co., Ltd.中国26$711.9K药用植物、其他干果
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国19$629.3K纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$501.8K药用植物、其他干果
Pingle County Jintudi Farm Produce Co., Ltd.中国9$270.7K其他干果、药用植物
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国17$163.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$125.2K药用植物、其他干果
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国10$62.3K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Yulin Yuhong Pharmaceutical Co., Ltd.中国9$25.2K药用植物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Yuwei Import & Export Co., Ltd.中国8$371.8K聚四氟乙烯、其他丙烯酸聚合物
Ningbo Bangqiu Import & Export Co., Ltd.中国8$330.5K聚四氟乙烯、苯乙烯聚合物废料
Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd.中国9$236.8K热带木薄板、薄硬木胶合板
Zhangzhou Xinfang Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$137.5K热带木薄板、针叶木单板
Fluoroplast Solutions Pvt. Ltd.印度1$59.6K聚四氟乙烯、塑料棒材及型材
Qingdao Xinnuo Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$36.3K热带木薄板
Shenzhen Chengsiji Industry Co., Ltd.中国4$24.7K热带木薄板
Huahong Wood Industrial (HK) Ltd.中国2$17.2K6mm以上木材
050394391c10ee93e25adebc7034a7e31$8.5K
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$537其他塑纺箱盒、面包面食机械

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28药用植物GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K
2024-11-28其他干果GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.9K
2024-11-28干豇豆GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.5K
2024-11-28药用植物GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.8K
2024-11-28药用植物GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.2K
2024-11-28其他干果GUANGXI GUOYUN CHANGWANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$30.0K
2024-11-18其他干果GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD中国$8.2K
2024-11-18药用植物GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD中国$2.0K
2024-11-18药用植物GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD中国$17.6K
2024-11-18其他干果GUANGXI KAIWEN TRADING CO LTD中国$5.1K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12苯乙烯聚合物废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.2K
2026-01-12聚四氟乙烯NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.6K
2025-10-24聚四氟乙烯NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.5K
2025-10-24苯乙烯聚合物废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2025-10-24其他塑料废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.8K
2025-07-28其他塑料废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.9K
2025-07-28苯乙烯聚合物废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.9K
2025-07-28聚四氟乙烯NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.0K
2025-03-29其他塑料废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.2K
2025-03-29苯乙烯聚合物废料NINGBO BANGQIU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Son International Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →