Viet Nam Energy Technology & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT NăNG LượNG VIệT NAM
40
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-08
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102373441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6CCGN7 |
| 成立日期 | 2007-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Vinh Quang, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENERGY TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT 36-38 đường Louis XI, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842422492222 |
| 邮箱 | info@vengy.vn |
| 传真 | +842436416501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $831.3K |
| 奥地利 | 2 | $336.6K |
| 德国 | 8 | $332.5K |
| 印度 | 3 | $40.0K |
| 捷克 | 1 | $30.2K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $405.4K | 光伏组件、高纯硅 |
| Dr. Techn. Josef Zelisko Fabrik für Elektrotechnik und Maschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $336.6K | 电测仪表、电器装置零件 |
| GE Grid GmbH | 德国 | 3 | $272.1K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $208.1K | 高压控制板、高压继电器 |
| OEZ s.r.o. | 捷克 | 3 | $62.9K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Hebei Huanhai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 色谱仪、分析仪器 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.6K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $6.2K | 其他通信设备、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 高压继电器 | A EBERLE SYSTEMS PRIVATE LTD | 德国 | $6.2K |