CHM Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 无环酰胺衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CHM VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$972.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108556106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70NH9GR |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Số 9, Tập thể 829, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CHM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Tập thể 829, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902254767 |
| 邮箱 | oceanco10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 847982 | 混合机 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $972.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Wadjay Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $210.5K | 螺纹机床、冷轧机 |
| Achievement (China) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.3K | 煅烧石油焦、二氧化硅 |
| ORIENT CHEM LIMITED | 中国香港 | 7 | $116.9K | 无环酰胺衍生物 |
| Panjin Truspacer Insulating Glass Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.3K | 其他铝制品、硫化橡胶板片 |
| Dongguan Huacai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 其他矿物加工机床、玻璃加工机械 |
| Anhui Harting Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.1K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
| Hunan Province Goldwell Profiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 钢铁门窗、硫化橡胶板片 |
| Panjin Favorite Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 其他铝制品、硫化橡胶板片 |
| Anhui Runbang Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Hebei Shuotai Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 冷轧机 | HENAN WADJAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-02 | 二氧化硅 | ZHONGCHEN NEW MATERIALS (HUBEI) CO.,LTD | 中国 | $38.6K |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | TIANJIN WORTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | TIANJIN WORTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-07 | 工业电炉 | DONGGUAN HUACAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | PANJIN TRUSPACER INSULATING GLASS MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | PANJIN TRUSPACER INSULATING GLASS MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | PANJIN TRUSPACER INSULATING GLASS MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-14 | 硫化橡胶板片 | PANJIN TRUSPACER INSULATING GLASS MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-12 | 无环酰胺衍生物 | ORIENT CHEM LIMITED | 中国 | $19.8K |