Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Biển Tân Cảng

215
进口笔数
68
出口笔数
$39.72M
进口金额
$76.23M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
82
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.00M · 1 笔2024-01进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $388.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 5 笔出口 $34.74M · 4 笔2024-08进口 $200.4K · 7 笔出口 $2.96M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 5 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-11进口 $140.9K · 8 笔出口 $2.00M · 1 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 2 笔2025-03进口 $2.98M · 7 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $4.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.93M · 4 笔2025-06进口 $668.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $687.9K · 8 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $4.92M · 3 笔出口 $3.96M · 2 笔2025-10进口 $8.36M · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $774.2K · 14 笔出口 $4.07M · 5 笔2026-01进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.2K · 11 笔出口 $2.86M · 6 笔2026-04进口 $782.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-05进口 $466.4K · 4 笔出口 $1.41M · 3 笔2026-06进口 $218.1K · 7 笔出口 $10.99M · 7 笔2026-07进口 $1.55M · 10 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.00M · 1 笔2024-01进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $388.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 5 笔出口 $34.74M · 4 笔2024-08进口 $200.4K · 7 笔出口 $2.96M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 5 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-11进口 $140.9K · 8 笔出口 $2.00M · 1 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 2 笔2025-03进口 $2.98M · 7 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $4.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.93M · 4 笔2025-06进口 $668.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $687.9K · 8 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $4.92M · 3 笔出口 $3.96M · 2 笔2025-10进口 $8.36M · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $774.2K · 14 笔出口 $4.07M · 5 笔2026-01进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.2K · 11 笔出口 $2.86M · 6 笔2026-04进口 $782.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-05进口 $466.4K · 4 笔出口 $1.41M · 3 笔2026-06进口 $218.1K · 7 笔出口 $10.99M · 7 笔2026-07进口 $1.55M · 10 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311638652
企查查编码QVN76Q7P9R
成立日期2012-03-17
联系地址722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
企业英文名称TAN CANG OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842873006826
邮箱Commercial@tco.com.vn
传真+842835355423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,499.9681亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
890690其他船舶
482390其他纸制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
890690其他船舶
271019非轻质石油
901590测量设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
850440静止变流器
392690其他塑料制品
730511焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$29.13M
印度尼西亚13$4.03M
日本32$1.39M
泰国8$1.33M
新加坡13$870.7K
德国68$643.0K
英国50$552.7K
马来西亚2$292.5K
越南8$205.5K
荷兰26$193.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$51.73M
英国3$7.42M
泰国12$1.09M
阿联酋1$477.0K
新加坡13$176.9K
沙特阿拉伯6$108.2K
中国1$41.3K
塞浦路斯1$31.3K
挪威1$2.8K
俄罗斯1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aussie Offshore Services Ltd英属维京群岛7$2.33M其他船舶
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.15$510.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Berg Propulsion Pte. Ltd.新加坡18$446.2K非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈
ACCELLERON SEA PTE. LTD.新加坡8$205.1K滚珠轴承、其他气泵
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本13$197.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡12$145.2K测量设备零件、测量仪器
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.德国11$131.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本14$112.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Nautica Dynamics Pte. Ltd.新加坡8$65.8K测量设备零件、静止变流器
Berg Propulsion Production AB瑞典6$59.7K非泡沫橡胶密封件、船用推进器

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genmarca Shipping Ltd.越南2$5.80M其他船舶、非轻质石油
Aussie Offshore Services Ltd越南3$4.94M其他船舶、非轻质石油
Greatship Global Offshore Services Pte. Ltd.新加坡2$3.98M非轻质石油、电力控制板
Mermaid Subsea Services (Thailand)泰国3$2.04M无缝钢管线、其他稀有气体
TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED2$1.91M其他船舶
MASTER & OWNERS OF MV TC MERMAID2$300.0K非轻质石油
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡8$136.3K测量仪器、测量设备零件
PT TIMAS SUPLINDO印度尼西亚2$108.2K温控处理零件、非不锈钢管件
Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国9$87.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.2$36.2K柴油机零件、火花点火发动机零件

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他船舶Cho Ship Management Pte. Ltd.日本$740.0K
2026-07-27非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED.印度尼西亚$54.7K
2026-07-27非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED.印度尼西亚$54.7K
2026-07-27非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED.印度尼西亚$54.7K
2026-07-23其他货船HIGHLINE SHIPING SDN BHD印度尼西亚$135.0K
2026-07-21其他测量仪器Noris Automation Far East Pte. Ltd.德国$1.5K
2026-07-18非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED.越南$43.8K
2026-07-17电力控制板Berg Propulsion Pte. Ltd.新加坡$73.3K
2026-07-17其他船舶TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED.泰国$350.0K
2026-07-16测量仪器TRITECH INTERNATIONAL LIMITED英国$34.9K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23泵零件Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-07-23大口径钢管Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-30其他船舶TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES COMPANY LIMITED—$905.0K
2026-06-30非轻质石油MASTER & OWNERS OF MV TC MERMAID—$172.3K
2026-06-27其他往复泵Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$240
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$528
2026-06-27轴承座Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$128
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$135
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国$12

相关企业 · 同类产品

Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →