Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Biển Tân Cảng

194
进口笔数
57
出口笔数
$37.49M
进口金额
$63.83M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
78
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-09进口 $238.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.63M · 7 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.00M · 1 笔2024-01进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $388.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 5 笔出口 $34.74M · 4 笔2024-08进口 $200.4K · 7 笔出口 $2.96M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 5 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-11进口 $140.9K · 8 笔出口 $2.00M · 1 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 2 笔2025-03进口 $2.98M · 7 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $4.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.93M · 4 笔2025-06进口 $668.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $687.9K · 8 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $4.92M · 3 笔出口 $3.96M · 2 笔2025-10进口 $8.36M · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $774.2K · 14 笔出口 $4.07M · 5 笔2026-01进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.2K · 11 笔出口 $2.86M · 6 笔2026-04进口 $782.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-09进口 $238.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.63M · 7 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-11进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.00M · 1 笔2024-01进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $388.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 5 笔出口 $34.74M · 4 笔2024-08进口 $200.4K · 7 笔出口 $2.96M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.89M · 5 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-11进口 $140.9K · 8 笔出口 $2.00M · 1 笔2024-12进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 2 笔2025-03进口 $2.98M · 7 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $4.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 1 笔出口 $2.93M · 4 笔2025-06进口 $668.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $687.9K · 8 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-09进口 $4.92M · 3 笔出口 $3.96M · 2 笔2025-10进口 $8.36M · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $774.2K · 14 笔出口 $4.07M · 5 笔2026-01进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $423.2K · 11 笔出口 $2.86M · 6 笔2026-04进口 $782.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311638652
企查查编码QVN76Q7P9R
成立日期2012-03-17
联系地址722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
企业英文名称TAN CANG OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842873006826
邮箱Commercial@tco.com.vn
传真+842835355423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,499.9681亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
890690其他船舶
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
890690其他船舶
271019非轻质石油
901590测量设备零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848280其他轴承
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$28.85M
印度尼西亚9$3.73M
泰国7$983.7K
新加坡12$797.5K
日本31$646.2K
德国63$625.5K
英国45$466.2K
瑞士10$183.0K
奥地利17$178.0K
越南7$161.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$51.73M
英国3$7.42M
泰国9$1.06M
阿联酋1$477.0K
新加坡13$176.9K
沙特阿拉伯5$61.0K
中国1$41.3K
塞浦路斯1$31.3K
挪威1$2.8K
俄罗斯1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aussie Offshore Services Ltd英属维京群岛6$2.06M其他船舶
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$509.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
ACCELLERON SEA PTE. LTD.新加坡8$205.1K非螺纹垫圈、滚珠轴承
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本13$197.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Berg Propulsion Pte. Ltd.新加坡11$160.8K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡12$145.2K测量设备零件、测量仪器
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.荷兰11$131.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本14$112.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Berg Propulsion Production AB瑞典6$59.7K非泡沫橡胶密封件、船用推进器
Nautica Dynamics Pte. Ltd.新加坡6$44.1K无线电导航仪、测量设备零件

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genmarca Shipping Ltd.越南2$5.80M其他货船、其他船舶
Aussie Offshore Services Ltd越南3$4.94M其他船舶、非轻质石油
Greatship Global Offshore Services Pte. Ltd.新加坡2$3.98M非轻质石油、水性聚合物涂料
Mermaid Subsea Services (Thailand)泰国2$1.04M无缝钢管线、其他钢铁制品
Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd.新加坡8$136.3K测量仪器、测量设备零件
Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd.泰国6$58.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$36.2K柴油机零件、其他轴承
SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯2$1.9K其他塑料制品、带配件增强橡胶管
Seagate Logistics Co., Ltd.沙特阿拉伯2$1.1K其他塑料制品、塑胶涂层手套
SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD2$467非轻质石油、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27雷达设备SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO英国$38.0K
2026-04-27雷达设备SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO英国$38.0K
2026-04-27无线电导航仪SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO阿联酋$11.8K
2026-04-27无线电导航仪SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO阿联酋$11.8K
2026-04-27电力控制板SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO挪威$4.5K
2026-04-27电力控制板SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO挪威$4.5K
2026-04-24非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES CO LTD.越南$63.8K
2026-04-24非轻质石油TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES CO LTD.越南$63.8K
2026-04-24其他船舶Tan Cang Mermaid Subsea Services Co., Ltd.泰国$273.0K
2026-04-24其他船舶Tan Cang Mermaid Subsea Services Co., Ltd.泰国$273.0K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18不锈钢管配件SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD$26
2026-04-18陶瓷磨轮SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD$14
2026-04-18不锈钢管配件SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD$35
2026-04-18其他塑料制品SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$23
2026-04-18自粘塑料卷SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$40
2026-04-18不锈钢管配件SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD$30
2026-04-18其他塑料制品SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$17
2026-04-18液压直线马达SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$150
2026-04-18自粘塑料卷SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$20
2026-04-18医用橡胶手套SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD沙特阿拉伯$8

相关企业 · 同类产品

Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →