Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Biển Tân Cảng
194
进口笔数
57
出口笔数
$37.49M
进口金额
$63.83M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
78
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311638652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76Q7P9R |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | 722 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG OFFSHORE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842873006826 |
| 邮箱 | Commercial@tco.com.vn |
| 传真 | +842835355423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,499.9681亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890690 | 其他船舶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $28.85M |
| 印度尼西亚 | 9 | $3.73M |
| 泰国 | 7 | $983.7K |
| 新加坡 | 12 | $797.5K |
| 日本 | 31 | $646.2K |
| 德国 | 63 | $625.5K |
| 英国 | 45 | $466.2K |
| 瑞士 | 10 | $183.0K |
| 奥地利 | 17 | $178.0K |
| 越南 | 7 | $161.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $51.73M |
| 英国 | 3 | $7.42M |
| 泰国 | 9 | $1.06M |
| 阿联酋 | 1 | $477.0K |
| 新加坡 | 13 | $176.9K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $61.0K |
| 中国 | 1 | $41.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $31.3K |
| 挪威 | 1 | $2.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aussie Offshore Services Ltd | 英属维京群岛 | 6 | $2.06M | 其他船舶 |
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $509.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| ACCELLERON SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $205.1K | 非螺纹垫圈、滚珠轴承 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 13 | $197.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Berg Propulsion Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $160.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $145.2K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Kongsberg Maritime Netherlands B.V. | 荷兰 | 11 | $131.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $112.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Berg Propulsion Production AB | 瑞典 | 6 | $59.7K | 非泡沫橡胶密封件、船用推进器 |
| Nautica Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $44.1K | 无线电导航仪、测量设备零件 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genmarca Shipping Ltd. | 越南 | 2 | $5.80M | 其他货船、其他船舶 |
| Aussie Offshore Services Ltd | 越南 | 3 | $4.94M | 其他船舶、非轻质石油 |
| Greatship Global Offshore Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.98M | 非轻质石油、水性聚合物涂料 |
| Mermaid Subsea Services (Thailand) | 泰国 | 2 | $1.04M | 无缝钢管线、其他钢铁制品 |
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $136.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Seamoor Marine & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $58.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $36.2K | 柴油机零件、其他轴承 |
| SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、带配件增强橡胶管 |
| Seagate Logistics Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、塑胶涂层手套 |
| SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 2 | $467 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 雷达设备 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 英国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 雷达设备 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 英国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 无线电导航仪 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 无线电导航仪 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 挪威 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SINOR MARINE SERVICES MIDDLE EAST FZCO | 挪威 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES CO LTD. | 越南 | $63.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TAN CANG MERMAID SUBSEA SERVICES CO LTD. | 越南 | $63.8K |
| 2026-04-24 | 其他船舶 | Tan Cang Mermaid Subsea Services Co., Ltd. | 泰国 | $273.0K |
| 2026-04-24 | 其他船舶 | Tan Cang Mermaid Subsea Services Co., Ltd. | 泰国 | $273.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | — | $26 |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | — | $14 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | — | $35 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $23 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $40 |
| 2026-04-18 | 不锈钢管配件 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | — | $30 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $17 |
| 2026-04-18 | 液压直线马达 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $150 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $20 |
| 2026-04-18 | 医用橡胶手套 | SAFEEN AL BAHER LTD CO LTD | 沙特阿拉伯 | $8 |