Vietnam International Successful Basis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NềN TảNG THàNH CôNG QUốC Tế VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314133071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ4USCF |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | 10 đường 33, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỀN TẢNG THÀNH CÔNG QUỐC TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INTERNATIONAL SUCCESSFUL BASIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 đường 33, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873056488 |
| 邮箱 | binhnatao@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220410 | 汽酒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.7K |
| 法国 | 2 | $2.4K |
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $317 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daon Food | 越南 | 1 | $4.6K | 压片谷物、其他谷物粗粒 |
| Trueco Co., Ltd. | 法国 | 2 | $2.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Trueco Co., Ltd. | 英国 | 2 | $2.2K | 威士忌 |
| Daon Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317 | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| 200eg Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $102 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 非瓦楞折叠盒 | 200eg Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2024-10-23 | 非瓦楞折叠盒 | 200eg Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2024-07-20 | 不锈钢家用制品 | Daon Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2024-07-20 | 不锈钢家用制品 | Daon Food Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2024-07-20 | 不锈钢家用制品 | Daon Food Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2024-07-20 | 纸制餐具 | Daon Food | 韩国 | $7 |
| 2024-07-20 | 热饮食品加热设备 | Daon Food | 韩国 | $1.5K |
| 2024-07-20 | 热饮食品加热设备 | Daon Food | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-20 | 纸制餐具 | Daon Food | 韩国 | $2 |
| 2024-07-20 | 不锈钢家用制品 | Daon Food Co., Ltd. | 中国 | $89 |