NTV Import–Export & Electronic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại điện tử và xuất nhập khẩu NTV
13
进口笔数
0
出口笔数
$443.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103825764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74VYX2M |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 33, ngách 12 ngõ 129 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NTV |
| 企业英文名称 | NTV IMPORT – EXPORT AND ELECTRONIC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngách 12 ngõ 129 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842462738156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $304.7K |
| 日本 | 8 | $132.1K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 8 | $274.0K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 2 | $92.9K | 第90章仪器零件、其他电视摄像机 |
| The Audio Visual Expert | 中国 | 2 | $58.0K | 自动数据处理投影仪、其他电视摄像机 |
| The Audio Visual Expert | 日本 | 1 | $18.4K | 其他钢铁制品、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $29.7K |
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-02-11 | 第90章仪器零件 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 固态存储设备 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 日本 | $27.0K |
| 2026-02-11 | 麦克风及支架 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 日本 | $170 |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 摄影支架 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $470 |
| 2026-02-11 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $27.8K |
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $27.9K |