Pavana Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PAVANA
503
进口笔数
28
出口笔数
$1.59M
进口金额
$231.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
167
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500667973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE86C5F |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Lô F1-2-3 KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAVANA |
| 企业英文名称 | PAVANA TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F1-2-3 KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84904585565 |
| 邮箱 | hello@pavana.tech |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 442 | $1.02M |
| 中国台湾 | 57 | $234.4K |
| 越南 | 19 | $171.6K |
| 日本 | 38 | $61.3K |
| 韩国 | 10 | $60.7K |
| 美国 | 3 | $20.3K |
| 马来西亚 | 18 | $8.5K |
| 泰国 | 5 | $5.2K |
| 新加坡 | 3 | $4.3K |
| 菲律宾 | 10 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $156.4K |
| 英国 | 8 | $55.9K |
| 越南 | 2 | $12.1K |
| 韩国 | 4 | $5.9K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Light Imaging Ltd. | 中国 | 12 | $630.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 中国台湾 | 31 | $215.6K | 通信设备、其他通信设备 |
| Shenzhen Bangzhun Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.1K | 彩色电视接收机、自粘塑料片 |
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $44.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Hannstar Board Technology (Jiangyin) Corp. | 中国 | 23 | $31.0K | 印刷电路、变压器零件 |
| Fujian Forecam Optics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.8K | 其他光学元件、仪器滤光片 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 15 | $7.4K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $5.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 10 | $5.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 9 | $2.3K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDGECORE NETWORKS CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $155.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| Alto Dynamics Ltd. | 英国 | 5 | $49.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| CP Surveillance | 韩国 | 2 | $5.6K | 非磁带视频设备 |
| CP Surveillance Ltd. | 英国 | 1 | $4.5K | 非磁带视频设备 |
| Endpoint Engineering Ltd. | 英国 | 2 | $1.8K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Fujian Forecam Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他光学元件 |
| AUTOTRONIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $488 | LED/LCD指示面板 |
| DYNACOLOR INC | 中国台湾 | 1 | $260 | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Uniquify Co. | 韩国 | 1 | $200 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电子IC | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 多层陶瓷电容 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-27 | 固定碳电阻 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | ENDPOINT ENGINEERING LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 其他铝制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $97 |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $13.9K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $19.2K |
| 2026-02-10 | 通信设备零件 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $370 |
| 2026-02-10 | 通信设备零件 | ALTO DYNAMICS LTD | 英国 | $510 |
| 2025-12-11 | 通信设备零件 | ENDPOINT ENGINEERING LTD | 英国 | $15 |