Pavana Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PAVANA

562
进口笔数
30
出口笔数
$1.83M
进口金额
$236.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-30
最近出口
185
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $598.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 8 笔出口 $940 · 2 笔2024-03进口 $19.3K · 24 笔出口 $275 · 2 笔2024-04进口 $14.5K · 17 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $18.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $9.8K · 23 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-08进口 $13.6K · 25 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $15.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $103.8K · 18 笔出口 $488 · 1 笔2025-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 10 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $44.3K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $732 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $300 · 3 笔2025-12进口 $6.4K · 8 笔出口 $30 · 1 笔2026-01进口 $762 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $52.6K · 12 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-05进口 $32.7K · 22 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-06进口 $130.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $598.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 8 笔出口 $940 · 2 笔2024-03进口 $19.3K · 24 笔出口 $275 · 2 笔2024-04进口 $14.5K · 17 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $18.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $9.8K · 23 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-08进口 $13.6K · 25 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $15.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $103.8K · 18 笔出口 $488 · 1 笔2025-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 10 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $44.3K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $732 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $300 · 3 笔2025-12进口 $6.4K · 8 笔出口 $30 · 1 笔2026-01进口 $762 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $34.1K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 7 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $52.6K · 12 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-05进口 $32.7K · 22 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-06进口 $130.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $74.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500667973
企查查编码QVNDE86C5F
成立日期2021-07-16
联系地址Lô F1-2-3 KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PAVANA
企业英文名称PAVANA TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F1-2-3 KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84904585565
邮箱hello@pavana.tech
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
853400印刷电路
854110非LED二极管
854442带接头绝缘电线
854160压电晶体
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852990通信设备零件
761699其他铝制品
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
392690其他塑料制品
852583电视数码摄像机
853120LED/LCD指示面板
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国491$1.09M
中国台湾60$390.9K
越南21$174.3K
韩国13$65.5K
日本39$62.7K
美国3$20.3K
马来西亚19$8.9K
泰国6$6.4K
新加坡3$4.3K
菲律宾12$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$156.4K
英国10$60.8K
越南2$12.1K
韩国4$5.9K
中国1$1.2K
巴基斯坦1$75

贸易伙伴

上游供应商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sky Light Imaging Ltd.中国12$630.5K其他塑料制品、其他电子IC
EDGECORE NETWORKS CORP ORATION中国台湾31$216.2K通信设备、其他通信设备
Shenzhen Bangzhun Technology Co., Ltd.中国10$72.1K彩色电视接收机、自粘塑料片
Best Components (HK) Co., Ltd.中国57$71.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
Hannstar Board Technology (Jiangyin) Corp.中国23$31.0K印刷电路、变压器零件
DIGI KEY ELECTRONICS美国18$15.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Fujian Forecam Optics Co., Ltd.中国9$9.8K其他光学元件、仪器滤光片
Shenzhen HFW Vision Technology Co., Ltd.中国9$7.7K通信设备零件、其他塑料制品
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南24$5.6K印刷电路、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS美国10$5.0K20W以下固定电阻器、其他电子IC

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDGECORE NETWORKS CORP ORATION中国台湾10$155.7K通信设备、通信设备零件
Alto Dynamics Ltd.英国5$49.6K其他铝制品、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$12.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Endpoint Engineering Ltd.英国4$6.8K通信设备零件、8471机器零件
CP Surveillance韩国2$5.6K非磁带视频设备
CP Surveillance Ltd.英国1$4.5K非磁带视频设备
Fujian Forecam Optics Co., Ltd.中国1$1.2K未装配光学元件、其他光学元件
AUTOTRONIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$488LED/LCD指示面板
DYNACOLOR INC中国台湾1$260其他电视摄像机、已装配物镜
Uniquify Co.韩国1$200电力控制板

近期贸易明细

进口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线CVILUX Technology (Suzhou) Co., Ltd.智利$152
2026-07-29其他电气开关DIGI KEY ELECTRONICS中国$16
2026-07-29其他电子ICDIGI KEY ELECTRONICS中国$163
2026-07-29其他电路开关装置DIGI KEY ELECTRONICS中国$49
2026-07-23非磁带视频设备Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd.中国$280
2026-07-23非磁带视频设备Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd.中国$270
2026-07-23存储器芯片Morrihan Singapore Pte. Ltd.中国台湾$72.5K
2026-07-23非磁带视频设备Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-21存储器芯片DST INTERNATIONAL GROUP (H.K) LIMITED中国$108
2026-07-03固定碳电阻KUNSHAN WEIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. , LTD中国$10

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30其他电视摄像机Endpoint Engineering Ltd.英国$1.6K
2026-05-13通信设备零件Endpoint Engineering Ltd.英国$3.3K
2026-04-14其他铝制品Alto Dynamics Ltd.英国$10.0K
2026-03-30通信设备零件Endpoint Engineering Ltd.英国$1.8K
2026-03-13其他铝制品Alto Dynamics Ltd.英国$3.8K
2026-03-13其他塑料制品Alto Dynamics Ltd.英国$1.7K
2026-02-12其他铝制品Alto Dynamics Ltd.英国$97
2026-02-12其他塑料制品Alto Dynamics Ltd.英国$13.9K
2026-02-12其他塑料制品Alto Dynamics Ltd.英国$19.2K
2026-02-10通信设备零件Alto Dynamics Ltd.英国$370

相关企业 · 同类产品

Pavana Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →