Anh Duy Trade Transportation & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU ANH DUY
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302336366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4R88KC |
| 成立日期 | 2001-06-19 |
| 联系地址 | 03 Nguyễn Bá Tòng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Nguyễn Bá Tòng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02838107379 |
| 传真 | 02838107372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 53 | $2.16M |
| 越南 | 36 | $814.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENF Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $2.45M | 工业用芳香物质、纺织面料运动鞋 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 28 | $517.8K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 工业用芳香物质 | ENF LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $34.5K |
| 2026-03-12 | 工业用芳香物质 | ENF LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-03-04 | 工业用芳香物质 | ENF LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $34.9K |
| 2026-01-29 | 工业用芳香物质 | ENF LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $17.1K |
| 2026-01-15 | 工业用芳香物质 | ENF LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $34.3K |
| 2026-01-15 | 高浓度乙醇 | TANAKA CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-01-15 | 高浓度乙醇 | TANAKA CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-01-15 | 高浓度乙醇 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-01-15 | 高浓度乙醇 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-01-13 | 高浓度乙醇 | TANAKA CO LTD | 越南 | $18.4K |