Tan Phat Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TâN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$163.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104070481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN846D5MH |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943297888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730531 | 大直径焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $163.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.7K | 其他户外娱乐设备、旧衣物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 非不锈钢对焊管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2025-05-19 | 非不锈钢对焊管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $519 |
| 2025-05-19 | 大直径焊管 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-19 | 不锈钢管配件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2025-05-19 | 合金钢焊管 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-19 | 非不锈钢对焊管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $429 |
| 2025-05-19 | 不锈钢管配件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-05-19 | 不锈钢管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2025-05-19 | 非不锈钢管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2025-05-19 | 非不锈钢对焊管件 | Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $241 |