Akito Commercial & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Akito
12
进口笔数
0
出口笔数
$11.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104096779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPDKSB3 |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 66/68, phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AKITO |
| 企业英文名称 | AKITO COMMERCIAL AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 66/68, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842462811032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $11.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $9.13M | 窗式/壁挂空调、木托盘 |
| Esm Precise Manufacturing Sdn Bhd | 马来西亚 | 5 | $2.04M | 窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $48.5K |
| 2025-06-10 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $233.3K |
| 2025-06-10 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $145.0K |
| 2025-06-10 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $220.8K |
| 2025-05-19 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.70M |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $44.8K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $21.0K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $154.4K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $49.2K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $48.1K |