An Phu Chemical & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT & CôNG NGHệ AN PHú
- 邮箱1
111
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314291293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWG624U |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Lô E-03.22, tầng 3 Tòa nhà Lexington Residence, số 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT & CÔNG NGHỆ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU CHEMICAL & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà A Space Office, số 1B, Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +841667179889 |
| 邮箱 | info.anphuchemtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 112 | $3.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 14b99428963a14f2ef3986e325721636 | 32 | $1.39M | ||
| CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $1.09M | 其他润滑剂、聚合物基油漆 |
| CCM POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $334.8K | 工业清洁制剂、其他硝酸盐 |
| MAY CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $299.3K | 硝酸类、亚硝酸盐 |
| IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 19 | $145.6K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| NUECHEMIE SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $113.6K | 工业清洁制剂、聚合物基油漆 |
| TNG Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.4K | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | AQUASPERSIONS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $28.1K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | AQUASPERSIONS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | AQUASPERSIONS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $28.1K |
| 2026-04-25 | 橡胶促进剂 | AQUASPERSIONS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 碳酸钙 | IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 碳酸钙 | IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 其他硝酸盐 | MAY CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 其他硝酸盐 | MAY CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 纺织润滑剂 | CCM POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-09 | 纺织润滑剂 | CCM POLYMERS SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |