An Phu Chemical & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT & CôNG NGHệ AN PHú

111
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $280.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $280.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314291293
企查查编码QVNXWG624U
成立日期2017-03-16
联系地址Lô E-03.22, tầng 3 Tòa nhà Lexington Residence, số 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT & CÔNG NGHỆ AN PHÚ
企业英文名称AN PHU CHEMICAL & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Toà nhà A Space Office, số 1B, Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+841667179889
邮箱info.anphuchemtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
340399其他润滑剂
283429其他硝酸盐
283650碳酸钙
340391纺织润滑剂
320990水性聚合物涂料
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚112$3.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
14b99428963a14f2ef3986e32572163632$1.39M
CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD马来西亚23$1.09M其他润滑剂、聚合物基油漆
CCM POLYMERS SDN BHD马来西亚12$334.8K工业清洁制剂、其他硝酸盐
MAY CHEMICAL SDN BHD马来西亚23$299.3K硝酸类、亚硝酸盐
IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚19$145.6K碳酸钙、其他化学制剂
NUECHEMIE SDN BHD马来西亚5$113.6K工业清洁制剂、聚合物基油漆
TNG Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚1$3.4K聚合物基油漆、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25橡胶促进剂AQUASPERSIONS (M) SDN BHD马来西亚$28.1K
2026-04-25橡胶促进剂AQUASPERSIONS (M) SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-04-25橡胶促进剂AQUASPERSIONS (M) SDN BHD马来西亚$28.1K
2026-04-25橡胶促进剂AQUASPERSIONS (M) SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-04-17碳酸钙IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$4.6K
2026-04-17碳酸钙IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$4.6K
2026-04-13其他硝酸盐MAY CHEMICAL SDN BHD马来西亚$7.5K
2026-04-13其他硝酸盐MAY CHEMICAL SDN BHD马来西亚$7.5K
2026-04-09纺织润滑剂CCM POLYMERS SDN BHD马来西亚$25.4K
2026-04-09纺织润滑剂CCM POLYMERS SDN BHD马来西亚$25.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Phu Chemical & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →