HTML Import Export Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ HTML
15
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107931097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFK3K3D |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 77, phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTML |
| 企业英文名称 | HTML IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912866585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $124.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M2NIX Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $50.9K | 其他车辆零件、滑轮飞轮 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 3 | $30.3K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Daeyoung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.4K | 车辆悬挂零件、车辆散热器 |
| Samsung | 韩国 | 1 | $20.8K | 10kg以下全自动洗衣机、微波炉 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 发动机点火装置 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $246 |
| 2025-09-17 | 其他车辆零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $40 |
| 2025-09-17 | 发动机泵 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $96 |
| 2025-09-17 | 车辆制动零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $5 |
| 2025-09-17 | 车辆保险杠及零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $3 |
| 2025-09-17 | 车辆保险杠及零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $4 |
| 2025-09-17 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $150 |
| 2025-09-17 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $20 |
| 2025-09-17 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $45 |
| 2025-09-17 | 发动机点火设备 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $9 |