Dinh Thien Trading & Manufacturing Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đỉnh Thiên

64
进口笔数
79
出口笔数
$119.2K
进口金额
$190.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
19
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $414 · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2023-10进口 $365 · 1 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $943 · 2 笔2023-12进口 $261 · 1 笔出口 $43.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $5.7K · 3 笔出口 $492 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $689 · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-09进口 $6.7K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $939 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $414 · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2023-10进口 $365 · 1 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $943 · 2 笔2023-12进口 $261 · 1 笔出口 $43.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $5.7K · 3 笔出口 $492 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $689 · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-09进口 $6.7K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-10进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $939 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107447640
企查查编码QVN7VETW5U
成立日期2016-05-26
联系地址Số 10 Ngõ 91 Phố Hoàng Liên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐỈNH THIÊN
企业英文名称DINH THIEN TRADING AND MANUFACTURING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Ngõ 91 Phố Hoàng Liên, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84983355585
邮箱dinhthienhanoi@gmail.com
官网www.dinhthienhanoi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品
420292其他塑纺箱盒
700719钢化安全玻璃
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
850760锂离子电池
482110印刷标签
961210打字机色带
401039其他橡胶带
850440静止变流器
8473308471机器零件
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$56.4K
中国29$26.4K
印度尼西亚12$19.2K
中国台湾8$10.8K
马来西亚1$4.1K
波兰3$1.4K
日本1$640
加拿大1$261

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$190.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAB Singapore Pte. Ltd.新加坡18$55.0K其他印刷机零件、单功能打印机
DCGroup Technology Co., Ltd.越南25$41.6K其他印刷机零件、单功能打印机
CAB Technology Co., Ltd.德国2$6.9K其他印刷机零件、单功能打印机
CIPHERLAB CO LTD中国台湾1$5.3K10公斤以下便携电脑、多用途机器零件
Shanghai Richvoice Technology Co., Ltd.中国1$3.1K其他印刷机零件、头戴耳机及耳塞
IMARCONE TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.6K数据处理机
Unito Sp. z o.o. Sp. k.波兰3$1.4K其他硫化橡胶制品、其他塑纺箱盒
MEFERI TECHNOLOGIES Co., Ltd.中国1$690通风罩、家用炊具
ARGOX INFORMATION CO LTD中国台湾1$680其他印刷机零件、单功能打印机
BIRCH TECHNOLOGY INC中国台湾2$455单功能打印机、数据处理机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南3$88.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南9$15.7KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南13$14.7K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南15$14.1K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南13$13.7K其他塑料制品、塑料配件
DST Vina Co., Ltd.越南4$12.2K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Amo Vina Co., Ltd.越南8$11.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$7.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K其他电子IC、其他塑料制品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南3$1.3K摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非泡沫塑料片SHENZHEN RUILISIBO TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-07非泡沫塑料片SHENZHEN RUILISIBO TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-03-23电力控制板DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD中国$102
2026-03-23电力控制板DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD中国$285
2026-03-23单功能打印机DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD印度尼西亚$818
2026-03-23其他印刷机零件DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD中国$738
2026-03-13其他铜制品CAB SINGAPORE PTE. LTD.德国$57
2026-03-13非泡沫橡胶密封件CAB SINGAPORE PTE. LTD.德国$18
2026-03-13扫帚刷子CAB SINGAPORE PTE. LTD.德国$78
2026-03-13其他木工机床CAB SINGAPORE PTE. LTD.德国$1.2K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21单功能打印机AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-20其他印刷机零件QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD越南$641
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$1.0K
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$515
2026-04-20打字机色带CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$295
2026-04-20印刷标签CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM越南$180
2026-04-07数据处理机CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$516
2026-04-07锂离子电池CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$135
2026-03-25锂离子电池CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$135
2026-03-25数据处理机CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$517

相关企业 · 同类产品

Dinh Thien Trading & Manufacturing Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →