Dinh Thien Trading & Manufacturing Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đỉnh Thiên
64
进口笔数
79
出口笔数
$119.2K
进口金额
$190.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
19
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107447640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VETW5U |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Số 10 Ngõ 91 Phố Hoàng Liên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐỈNH THIÊN |
| 企业英文名称 | DINH THIEN TRADING AND MANUFACTURING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngõ 91 Phố Hoàng Liên, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84983355585 |
| 邮箱 | dinhthienhanoi@gmail.com |
| 官网 | www.dinhthienhanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $56.4K |
| 中国 | 29 | $26.4K |
| 印度尼西亚 | 12 | $19.2K |
| 中国台湾 | 8 | $10.8K |
| 马来西亚 | 1 | $4.1K |
| 波兰 | 3 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $640 |
| 加拿大 | 1 | $261 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $190.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAB Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $55.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| DCGroup Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $41.6K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| CAB Technology Co., Ltd. | 德国 | 2 | $6.9K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| CIPHERLAB CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.3K | 10公斤以下便携电脑、多用途机器零件 |
| Shanghai Richvoice Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他印刷机零件、头戴耳机及耳塞 |
| IMARCONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 数据处理机 |
| Unito Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 3 | $1.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑纺箱盒 |
| MEFERI TECHNOLOGIES Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 通风罩、家用炊具 |
| ARGOX INFORMATION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $680 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| BIRCH TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $455 | 单功能打印机、数据处理机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 13 | $14.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 15 | $14.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.7K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN RUILISIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN RUILISIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $818 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | DCGROUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-03-13 | 其他铜制品 | CAB SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $57 |
| 2026-03-13 | 非泡沫橡胶密封件 | CAB SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $18 |
| 2026-03-13 | 扫帚刷子 | CAB SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $78 |
| 2026-03-13 | 其他木工机床 | CAB SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $1.2K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $641 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $515 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $180 |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $516 |
| 2026-04-07 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2026-03-25 | 数据处理机 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $517 |